LogoMathDF

Máy tính ma trận từng bước

Để di chuyển xung quanh ma trận, hãy sử dụng các mũi tênhoặc phím
Ma trận A
Ma trận A
Lựa chọn
Định thứcNghịch đảoChuyển vịHạngNâng lên lũy thừaTích phânĐạo hàmHình tam giác
Ma trận B
Ma trận B
Lựa chọn
Định thứcNghịch đảoChuyển vịHạngNâng lên lũy thừaTích phânĐạo hàmHình tam giác
Ma trận С
Ma trận C
Lựa chọn
Định thứcNghịch đảoChuyển vịHạngNâng lên lũy thừaTích phânĐạo hàmHình tam giác
Nội dung đang tải

Đầu vào nhận ra các từ đồng nghĩa khác nhau cho các hàm như asin, arsin, arcsin, sin^-1

Dấu nhân và dấu ngoặc đơn được đặt thêm, ghi 2sinx giống 2*sin(x)

Danh sách các phép toán ma trận:

det(A)định thức

inv(A)ma trận nghịch đảo

trans(A)chuyển vị

rank(A)hạng

tri(A)ma trận tam giác

int(A)tích phân theo từng phần tử

dif(A)đạo hàm theo từng phần tử

Danh sách các hàm và hằng số toán học:

ln(x)logarit tự nhiên

sin(x)sin

cos(x)cosin

tan(x)tang

cot(x)cotang

arcsin(x)sin ngược

arccos(x)cosin ngược

arctan(x)tang ngược

arccot(x)cotang ngược

sinh(x)sin hyperbol

cosh(x)cosin hyperbol

tanh(x)tang hyperbol

coth(x)cotang hyperbol

sech(x)sec hyperbol

csch(x)cosec hyperbol

arsinh(x)diện tích sin hyperbol

arcosh(x)diện tích cosin hyperbol

artanh(x)diện tích tang hyperbol

arcoth(x)diện tích cotang hyperbol

sec(x)sec

csc(x)cosec

arcsec(x)sec ngược

arccsc(x)cosec ngược

arsech(x)diện tích sec hyperbol

arcsch(x)diện tích cosec hyperbol

|x|, abs(x)giá trị tuyệt đối

sqrt(x), root(x)căn bậc hai

exp(x)exp(x)

a+ba + b

a-ba - b

a*ba * b

a/ba / b

a^b, a**ba ^ b

sqrt7(x)sqrt[7](x)

sqrt(n,x)sqrt[n](x)

lg(x)log_10(x)

log3(x)log_3(x)

log(a,x)log_a(x)

ln^2(x), ln(x)^2ln^2 x

pipi
alphaalpha
betabeta
sigmasigma
gammagamma
nunu
mumu
phiphi
psipsi
tautau
etaeta
rhorho
a123a_123
x_nx_n
mu11mu_11
75% 90% 100% 110% 125% 🔍
Đánh dấu trang nàyCTRL+D
Đang tính toán...